아무 단어나 입력하세요!

"supermarkets" in Vietnamese

siêu thị

Definition

Cửa hàng lớn tự phục vụ, nơi có thể mua thực phẩm và đồ dùng gia đình cùng một lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Siêu thị' là dạng số nhiều. Thường dùng khi nói về việc đi chợ hoặc mua sắm nói chung, không gắn liền với thương hiệu cụ thể.

Examples

Many people buy their groceries at supermarkets.

Nhiều người mua thực phẩm ở các **siêu thị**.

There are two supermarkets near my house.

Có hai **siêu thị** gần nhà tôi.

Supermarkets often have special offers on weekends.

Các **siêu thị** thường có khuyến mãi vào cuối tuần.

Some supermarkets stay open 24 hours a day.

Một số **siêu thị** mở cửa 24 giờ một ngày.

During holidays, supermarkets can get really crowded.

Vào dịp lễ, các **siêu thị** thường rất đông.

I shop at different supermarkets depending on the deals.

Tôi mua sắm ở các **siêu thị** khác nhau tuỳ vào khuyến mãi.