아무 단어나 입력하세요!

"superficially" in Vietnamese

một cách hời hợtbề ngoài

Definition

Chỉ xem xét hoặc làm gì đó trên bề mặt, không đi vào chi tiết hoặc hiểu sâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn nói về sự thiếu chiều sâu hoặc để ý kỹ lưỡng. Không đồng nghĩa với 'ngắn gọn'.

Examples

She only cleaned the room superficially.

Cô ấy chỉ dọn phòng **một cách hời hợt**.

They look superficially alike, but they are very different.

Họ trông **bề ngoài** giống nhau, nhưng thực ra rất khác nhau.

He understood the subject only superficially.

Anh ấy chỉ hiểu chủ đề **một cách hời hợt**.

If you judge superficially, you'll miss the important details.

Nếu bạn đánh giá **một cách hời hợt**, bạn sẽ bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.

His apology seemed superficially sincere, but I wasn't convinced.

Lời xin lỗi của anh ấy nghe có vẻ **bề ngoài** chân thành, nhưng tôi không bị thuyết phục.

We only discussed the plan superficially because we ran out of time.

Chúng tôi chỉ bàn về kế hoạch **một cách hời hợt** vì không còn thời gian.