아무 단어나 입력하세요!

"supercilious" in Vietnamese

kiêu kỳkhinh người

Definition

Chỉ người có thái độ cho rằng mình cao hơn, coi thường hoặc xem nhẹ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ trang trọng, văn học, chủ yếu dùng trong văn viết để phê phán sự kiêu căng. Dùng với 'supercilious look/smile/manner' để mô tả thái độ rõ rệt.

Examples

The teacher gave a supercilious smile to the students.

Giáo viên nở một nụ cười **khinh người** với học sinh.

He made a supercilious remark about her clothes.

Anh ấy đưa ra một nhận xét **kiêu kỳ** về trang phục của cô ấy.

People avoided his supercilious attitude.

Mọi người tránh xa thái độ **kiêu kỳ** của anh ta.

She walked into the room with a supercilious air, hardly acknowledging anyone.

Cô ấy bước vào phòng với dáng vẻ **kiêu kỳ**, hầu như không để ý đến ai.

Don’t let his supercilious tone get to you; he treats everyone that way.

Đừng để ý đến giọng điệu **khinh người** của anh ta; anh ta đối xử với ai cũng như vậy.

His supercilious behavior at the meeting annoyed the whole team.

Thái độ **kiêu kỳ** của anh ấy trong cuộc họp đã làm cả đội khó chịu.