아무 단어나 입력하세요!

"sunsets" in Vietnamese

hoàng hôn

Definition

Khoảng thời gian buổi tối khi mặt trời lặn và ngày chuyển sang đêm. Từ này chỉ nhiều lần mặt trời lặn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoàng hôn' thường dùng trong văn thơ hoặc mô tả cảnh đẹp. Các cụm như 'hoàng hôn lãng mạn', 'ngắm hoàng hôn', 'mùa hè có hoàng hôn đẹp' rất phổ biến.

Examples

We watched beautiful sunsets at the beach.

Chúng tôi đã ngắm những **hoàng hôn** đẹp trên bãi biển.

The sunsets here are very colorful.

Những **hoàng hôn** ở đây rất rực rỡ.

She paints pictures of sunsets.

Cô ấy vẽ tranh về **hoàng hôn**.

I never get bored of gorgeous sunsets in the summer.

Tôi không bao giờ chán ngắm những **hoàng hôn** tuyệt đẹp vào mùa hè.

Photos of spectacular sunsets fill my phone.

Điện thoại của tôi đầy ảnh những **hoàng hôn** tuyệt đẹp.

Some of the best conversations happen during sunsets with friends.

Một số cuộc trò chuyện tuyệt nhất diễn ra khi ngắm **hoàng hôn** cùng bạn bè.