"sunrises" in Vietnamese
Definition
Những thời khắc vào buổi sáng khi mặt trời xuất hiện trên đường chân trời; dạng số nhiều của 'bình minh'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh miêu tả, thơ ca. Dùng 'bình minh' cho một sự kiện, 'những/những buổi bình minh' cho nhiều ngày hoặc nhiều nơi khác nhau.
Examples
I love to watch sunrises at the beach.
Tôi thích ngắm **bình minh** ở bãi biển.
There are many beautiful sunrises in summer.
Có rất nhiều **bình minh** đẹp vào mùa hè.
We have seen different sunrises during our trip.
Chúng tôi đã thấy những **bình minh** khác nhau trong chuyến đi.
Some of my best memories are from early morning sunrises with friends.
Một số kỷ niệm đẹp nhất của tôi là từ những **bình minh** buổi sớm cùng bạn bè.
People travel long distances just to catch unique sunrises in famous locations.
Mọi người đi xa chỉ để ngắm những **bình minh** đặc biệt ở các địa điểm nổi tiếng.
The mountain lodge offered breathtaking views of multiple winter sunrises.
Nhà nghỉ trên núi đem lại những góc nhìn ngoạn mục về nhiều **bình minh** mùa đông.