아무 단어나 입력하세요!

"sunnier" in Vietnamese

nhiều nắng hơn

Definition

Diễn tả một nơi, một ngày hoặc thời tiết có nhiều nắng hơn nơi hoặc thời điểm khác; là dạng so sánh của 'nắng'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi so sánh thời tiết, nơi chốn, ngày tháng hoặc tâm trạng. Không dùng cho nhiệt độ. Ví dụ: 'a sunnier day' nghĩa là một ngày nắng hơn.

Examples

Today is sunnier than yesterday.

Hôm nay **nhiều nắng hơn** hôm qua.

The south side of the building is sunnier.

Phía nam của toà nhà **nhiều nắng hơn**.

May is usually sunnier than April.

Tháng năm thường **nhiều nắng hơn** tháng tư.

Let's sit on the sunnier side of the café.

Hãy ngồi ở phía **nhiều nắng hơn** của quán cà phê.

It feels sunnier now that the clouds are gone.

Các đám mây đã tan, giờ cảm thấy **nhiều nắng hơn**.

His mood is a lot sunnier this week.

Tuần này tâm trạng của anh ấy **nhiều nắng hơn** hẳn.