아무 단어나 입력하세요!

"sunfish" in Vietnamese

cá mặt trờicá mặt trăng (mola mola)cá thái dương (nước ngọt)

Definition

Cá mặt trời là loài cá sống ở nước ngọt hoặc biển, thường nói về cá mặt trăng (mola mola) rất lớn có thân tròn, hoặc các loài cá nhỏ, sặc sỡ ở nước ngọt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sunfish' đa phần nói tới cá mặt trăng (mola mola) rất to ngoài biển, nhưng cũng chỉ các loài cá nhỏ, sặc sỡ ở nước ngọt, nhất là ở Mỹ. Nếu nghe từ này, nên hỏi rõ ý cụ thể. Hiếm khi dùng làm thực phẩm.

Examples

The sunfish is one of the largest bony fish in the world.

**Cá mặt trời** là một trong những loài cá xương lớn nhất thế giới.

We saw a sunfish swimming near the surface.

Chúng tôi thấy một **cá mặt trời** bơi gần mặt nước.

Have you ever caught a sunfish while fishing?

Bạn đã bao giờ câu được **cá mặt trời** chưa?

That huge shadow under the boat? It's a sunfish!

Cái bóng to dưới thuyền đó? Đó là **cá mặt trời**!

Kids love watching the colorful sunfish in the pond.

Trẻ em rất thích ngắm nhìn những con **cá mặt trời** đầy màu sắc trong ao.

I couldn't believe how strange the sunfish looked up close.

Tôi không thể tin được **cá mặt trời** lại trông kỳ lạ đến vậy khi nhìn gần.