아무 단어나 입력하세요!

"sundaes" in Vietnamese

kem lysundae

Definition

Kem ly là món tráng miệng gồm kem, thường kèm với sốt, trái cây, các loại hạt hoặc kem tươi, được bày trong chén hoặc ly.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kem ly' dùng khi nói số nhiều, nhất là ở tiệm kem. Khác với kem ốc quế, thường có các loại sốt hoặc trái cây làm topping.

Examples

We ordered two sundaes at the ice cream shop.

Chúng tôi đã gọi hai ly **kem ly** ở tiệm kem.

The children love eating chocolate sundaes.

Bọn trẻ rất thích ăn **kem ly** sô cô la.

My favorite toppings for sundaes are strawberries and nuts.

Tôi thích dâu tây và hạt làm topping cho **kem ly**.

Those giant sundaes are definitely meant for sharing!

Những ly **kem ly** khổng lồ đó chắc chắn là để chia sẻ!

We stayed after dinner just to try their famous sundaes.

Chúng tôi ở lại sau bữa tối chỉ để thử **kem ly** nổi tiếng của họ.

Every weekend, my friends and I make homemade sundaes and watch movies.

Cuối tuần nào, tôi và bạn bè cũng tự làm **kem ly** và xem phim.