"sundae" in Vietnamese
Definition
Món tráng miệng gồm kem được rưới sốt ngọt, siro, trái cây, hạt, kem tươi hoặc các loại topping khác, thường đựng trong ly hoặc chén.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng cho món kem có topping, không dùng cho món tráng miệng khác. Hay thấy ở tiệm kem, nhà hàng thức ăn nhanh; ví dụ: 'sundae socola', 'sundae dâu'.
Examples
I ordered a chocolate sundae for dessert.
Tôi đã gọi một **sundae** socola cho món tráng miệng.
The restaurant serves vanilla sundaes with strawberries.
Nhà hàng phục vụ **sundae** vani với dâu tây.
Kids love to eat a sundae on a hot day.
Trẻ em thích ăn **sundae** vào ngày nóng.
If you want something sweet, try their caramel sundae—it’s really good!
Nếu bạn muốn ăn ngọt, thử **sundae** caramel ở đây nhé—rất ngon!
My favorite treat after school is a big sundae with extra whipped cream.
Món ăn vặt yêu thích sau giờ học của mình là một **sundae** lớn với thật nhiều kem tươi.
I can never decide between a milkshake and a sundae when I visit the ice cream shop.
Mỗi lần đến tiệm kem, tôi luôn phân vân giữa milkshake và **sundae**.