아무 단어나 입력하세요!

"sunburst" in Vietnamese

hào quang mặt trờihình tia mặt trời

Definition

Hào quang mặt trời là hoa văn hoặc hình dạng tỏa ra như tia nắng từ một điểm trung tâm. Cũng dùng để chỉ ánh sáng mặt trời xuất hiện đột ngột, nhất là qua mây.

Usage Notes (Vietnamese)

'sunburst' thường thấy trong thiết kế nghệ thuật, trang sức hoặc đàn guitar, không dùng cho hiện tượng thời tiết thật. 'sunburst finish' là kiểu sơn guitar rất phổ biến.

Examples

The window was decorated with a sunburst pattern.

Cửa sổ được trang trí bằng hoa văn **hào quang mặt trời**.

A sunburst of light came through the clouds.

Một **hào quang mặt trời** chiếu xuyên qua những đám mây.

She wore a necklace with a golden sunburst pendant.

Cô ấy đeo dây chuyền mặt **hào quang mặt trời** bằng vàng.

That old guitar has a beautiful sunburst finish.

Cây guitar cũ đó có lớp phủ **hào quang mặt trời** rất đẹp.

After the storm, a sudden sunburst made everything shine.

Sau cơn bão, một **hào quang mặt trời** đột ngột làm mọi thứ rực sáng.

The artist painted a dramatic sunburst behind the mountains.

Người họa sĩ đã vẽ **hào quang mặt trời** ấn tượng phía sau những ngọn núi.