아무 단어나 입력하세요!

"sunburn" in Vietnamese

cháy nắng

Definition

Khi tiếp xúc quá lâu với ánh nắng mặt trời, da trở nên đỏ và rát, có thể bị bong tróc sau vài ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả dạng đếm được và không đếm được: 'một vết cháy nắng', 'bị cháy nắng'. Thường xuất hiện với các từ như 'bị cháy nắng nặng'. Không nhầm với 'sạm da' (da nâu chứ không bị bỏng). Có thể thêm mức độ như 'cháy nắng cấp độ nặng'.

Examples

I got a sunburn at the beach yesterday.

Hôm qua tôi bị **cháy nắng** ở bãi biển.

Always use sunscreen to prevent sunburn.

Luôn dùng kem chống nắng để ngăn ngừa **cháy nắng**.

Her shoulders are red from sunburn.

Vai của cô ấy đỏ vì **cháy nắng**.

It only took an hour outside for me to get a nasty sunburn.

Chỉ cần một giờ ở ngoài trời là tôi đã bị **cháy nắng** nặng.

My nose is peeling because of sunburn.

Mũi tôi bị bong tróc vì **cháy nắng**.

He forgot to reapply lotion and ended up with really bad sunburn on his back.

Anh ấy quên bôi kem lại nên cuối cùng đã bị **cháy nắng** nặng ở lưng.