아무 단어나 입력하세요!

"sunbathe" in Vietnamese

tắm nắng

Definition

Nằm hoặc ngồi dưới ánh nắng mặt trời ngoài trời để da trở nên sẫm màu hơn hoặc để thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi đi nghỉ dưỡng hoặc giải trí. Hay gặp trong cụm 'sunbathe trên bãi biển', 'sunbathe cạnh hồ bơi'. Thường dùng không có tân ngữ. Phân biệt với 'tan' (làn da nâu) và 'sunburn' (cháy nắng).

Examples

I like to sunbathe at the beach.

Tôi thích **tắm nắng** ở bãi biển.

She sunbathes every summer holiday.

Cô ấy **tắm nắng** vào mỗi kỳ nghỉ hè.

Please wear sunscreen when you sunbathe.

Hãy bôi kem chống nắng khi bạn **tắm nắng**.

Some people love to sunbathe for hours just to get a tan.

Một số người thích **tắm nắng** hàng giờ chỉ để có làn da rám nắng.

It was so hot yesterday that we couldn't sunbathe for long.

Hôm qua trời nóng quá nên chúng tôi không thể **tắm nắng** lâu được.

You shouldn't sunbathe around noon, the sun is too strong then.

Bạn không nên **tắm nắng** vào buổi trưa, lúc đó nắng rất gắt.