아무 단어나 입력하세요!

"sumner" in Vietnamese

sumner (nhân viên tòa án cổ)Sumner (họ)

Definition

'Sumner' là một nhân viên lịch sử chịu trách nhiệm gửi trát tòa hoặc lệnh, chủ yếu trong luật Anh cổ. Cũng là một họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc pháp lý, ngày nay chủ yếu là họ. Không nhầm với 'summer' (mùa hè) hoặc 'summoner' (người triệu hồi). Hiếm dùng trong hội thoại hiện đại.

Examples

The sumner delivered the court order to the village.

**sumner** đã giao lệnh của tòa án tới làng.

In medieval England, a sumner played an important legal role.

Ở nước Anh thời trung cổ, **sumner** giữ vai trò pháp lý quan trọng.

His last name is Sumner.

Họ của anh ấy là **Sumner**.

You don't see the word sumner much outside of old books and history classes.

Bạn không thấy từ **sumner** nhiều ngoài sách cổ và lớp học lịch sử.

My friend Emily's full name is Emily Sumner.

Tên đầy đủ của bạn Emily là Emily **Sumner**.

A sumner in Chaucer’s Canterbury Tales is remembered for being dishonest.

Một **sumner** trong 'Canterbury Tales' của Chaucer nổi tiếng vì không trung thực.