아무 단어나 입력하세요!

"summonses" in Vietnamese

trát đòigiấy triệu tập

Definition

Tài liệu chính thức yêu cầu ai đó phải có mặt tại tòa án hoặc trả lời một vấn đề pháp lý. Thường yêu cầu sự có mặt trước thẩm phán hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng; 'summonses' là số nhiều của 'summons'. Thường yêu cầu có mặt, không nhất thiết phải làm chứng như 'subpoena'.

Examples

The court sent three summonses to different witnesses.

Tòa án đã gửi ba **trát đòi** cho các nhân chứng khác nhau.

He ignored the summonses he got last week.

Anh ấy đã phớt lờ những **giấy triệu tập** nhận được tuần trước.

The police officer delivered two summonses to the address.

Cảnh sát đã gửi hai **trát đòi** đến địa chỉ đó.

After getting several summonses, she finally went to court.

Sau khi nhận được nhiều **giấy triệu tập**, cô ấy cuối cùng đã đến tòa.

I'm worried because I received two summonses in the mail.

Tôi lo lắng vì nhận được hai **giấy triệu tập** qua bưu điện.

His lawyer told him not to ignore any summonses from the court.

Luật sư nói anh ấy không nên bỏ qua bất kỳ **trát đòi** nào từ tòa.