아무 단어나 입력하세요!

"summoning" in Vietnamese

triệu hồitriệu tập

Definition

Hành động gọi ai đó hoặc thứ gì đó xuất hiện, nhất là bằng cách siêu nhiên hoặc theo yêu cầu chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong bối cảnh ma thuật, siêu nhiên ('triệu hồi linh hồn'), cũng có thể là triệu tập chính thức như 'triệu tập cuộc họp'. Trang trọng hơn 'gọi'. Cụm từ phổ biến: 'nghi thức triệu hồi', 'triệu hồi dũng khí'.

Examples

The wizard began summoning a powerful spirit.

Pháp sư bắt đầu **triệu hồi** một linh hồn mạnh mẽ.

The manager is summoning everyone for a meeting.

Quản lý đang **triệu tập** mọi người đến họp.

He tried summoning his courage before speaking.

Anh ấy cố **triệu hồi** dũng khí trước khi nói.

Summoning help at midnight wasn’t easy in the old days.

Ngày xưa, **kêu gọi** trợ giúp lúc nửa đêm không dễ dàng gì.

Their ritual involved summoning forces no one understood.

Nghi lễ của họ liên quan đến việc **triệu hồi** những thế lực không ai hiểu được.

She had a knack for summoning just the right words in tough situations.

Cô ấy rất giỏi **lựa chọn** đúng từ trong những tình huống khó khăn.