아무 단어나 입력하세요!

"summoning" in Indonesian

triệu hồitriệu tập

Definition

Hành động gọi ai đó hoặc điều gì xuất hiện, thường là bằng cách siêu nhiên hoặc theo yêu cầu chính thức.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh phép thuật, huyền bí ('triệu hồi linh hồn'), hoặc trong tình huống chính thức như 'triệu tập cuộc họp.' Trang trọng hơn so với 'gọi.' Cụm thường gặp: 'nghi lễ triệu hồi', 'triệu hồi dũng khí'.

Examples

The wizard began summoning a powerful spirit.

Pháp sư bắt đầu **triệu hồi** một linh hồn mạnh mẽ.

The manager is summoning everyone for a meeting.

Quản lý đang **triệu tập** mọi người cho một cuộc họp.

He tried summoning his courage before speaking.

Anh ấy cố gắng **triệu hồi** dũng khí trước khi phát biểu.

Summoning help at midnight wasn’t easy in the old days.

Thời xưa, **triệu gọi** sự giúp đỡ lúc nửa đêm không hề dễ dàng.

Their ritual involved summoning forces no one understood.

Nghi lễ của họ liên quan đến việc **triệu hồi** những thế lực không ai hiểu được.

She had a knack for summoning just the right words in tough situations.

Cô ấy có tài **tìm ra** đúng từ trong những hoàn cảnh khó khăn.