"summarise" in Vietnamese
Definition
Trình bày ngắn gọn các ý chính của một văn bản, bài phát biểu hoặc cuộc thảo luận.
Usage Notes (Vietnamese)
“summarise” là cách viết kiểu Anh (kiểu Mỹ: 'summarize'). Dùng nhiều trong học thuật, công việc. Hay gặp với cụm như: 'tóm tắt văn bản', 'tóm tắt ngắn gọn', 'tóm lại'.
Examples
Please summarise the article in two sentences.
Làm ơn **tóm tắt** bài viết trong hai câu.
Can you summarise what happened at the meeting?
Bạn có thể **tóm tắt** lại những gì đã xảy ra trong cuộc họp không?
He tried to summarise the story for the children.
Anh ấy đã cố **tóm tắt** câu chuyện cho bọn trẻ.
To summarise, we need to cut costs and improve quality.
**Tóm lại**, chúng ta cần cắt giảm chi phí và cải thiện chất lượng.
Could you quickly summarise your main points before we finish?
Bạn có thể **tóm tắt** nhanh các ý chính của mình trước khi kết thúc không?
I'll summarise the feedback and send it to everyone later.
Tôi sẽ **tóm tắt** phản hồi và gửi cho mọi người sau.