"summarily" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó một cách nhanh chóng, không qua nhiều thảo luận hay thủ tục, đặc biệt trong việc ra quyết định hoặc xử phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, như 'summarily dismissed' (bị sa thải ngay). Không nhầm với 'summary' (bản tóm tắt).
Examples
The employee was summarily fired for breaking the rules.
Nhân viên đã bị sa thải **ngay lập tức** vì vi phạm quy định.
He was summarily arrested after the incident.
Anh ấy đã bị bắt **ngay lập tức** sau sự việc.
The meeting ended summarily after the announcement.
Cuộc họp đã kết thúc **nhanh chóng** sau thông báo.
She was summarily dismissed without any explanation.
Cô ấy đã bị sa thải **ngay lập tức** mà không có bất kỳ lời giải thích nào.
The proposal was summarily rejected by the board.
Đề xuất đã bị hội đồng **ngay lập tức** bác bỏ.
Anyone who violated the policy could be summarily punished.
Bất kỳ ai vi phạm chính sách có thể bị xử phạt **ngay lập tức**.