아무 단어나 입력하세요!

"summaries" in Vietnamese

bản tóm tắt

Definition

Những đoạn hoặc tài liệu ngắn trình bày các ý chính hoặc thông tin quan trọng của một nội dung dài hơn như bài viết, sách hoặc cuộc họp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học thuật, công việc hoặc sinh hoạt thường ngày. Các cụm như 'viết bản tóm tắt', 'đọc bản tóm tắt' khá phổ biến. Chỉ dùng cho các nội dung rút gọn, không phải nguyên văn đầy đủ.

Examples

Please write summaries of each chapter.

Làm ơn viết **bản tóm tắt** cho mỗi chương.

I read the summaries before the meeting.

Tôi đã đọc **bản tóm tắt** trước cuộc họp.

The teacher asked for summaries of the article.

Giáo viên đã yêu cầu **bản tóm tắt** của bài báo.

I usually just skim the summaries to save time.

Tôi thường chỉ lướt qua **bản tóm tắt** để tiết kiệm thời gian.

Her summaries make complicated topics easy to understand.

**Bản tóm tắt** của cô ấy giúp các chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.

There are summaries for all the major reports online.

Có **bản tóm tắt** cho tất cả các báo cáo chính trên mạng.