"sumatra" in Vietnamese
Definition
Sumatra là một hòn đảo lớn ở phía tây Indonesia, nổi tiếng với rừng mưa, động vật hoang dã độc đáo và sản xuất cà phê.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này luôn viết hoa vì là danh từ riêng. Dùng trong lĩnh vực địa lý, du lịch, hoặc nói về cà phê ('Sumatra coffee'). Không dùng như danh từ chung.
Examples
Sumatra is the sixth largest island in the world.
**Sumatra** là hòn đảo lớn thứ sáu trên thế giới.
Many rare animals live in Sumatra.
Nhiều loài động vật quý hiếm sống ở **Sumatra**.
Coffee from Sumatra is very popular.
Cà phê từ **Sumatra** rất nổi tiếng.
We’re planning a jungle trek in Sumatra next year.
Chúng tôi dự định tham gia chuyến khám phá rừng rậm ở **Sumatra** vào năm tới.
Have you ever tasted authentic Sumatra coffee?
Bạn đã từng nếm thử cà phê **Sumatra** chính gốc chưa?
After seeing photos, Sumatra is on my travel bucket list.
Sau khi xem ảnh, **Sumatra** đã nằm trong danh sách điểm đến mơ ước của tôi.