아무 단어나 입력하세요!

"sultana" in Vietnamese

nho khô vàngnho khô sultana

Definition

Nho khô vàng là loại nho nhỏ, có vị ngọt, màu sáng, thường được dùng làm bánh hoặc ăn vặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'sultana' phổ biến ở Anh và Úc, còn ở Mỹ thường dùng 'raisin'. Không nhầm với 'sultan' – danh xưng hoàng gia.

Examples

I like to eat sultanas as a snack.

Tôi thích ăn **nho khô vàng** như một món ăn nhẹ.

There are sultanas in this fruit cake.

Trong chiếc bánh trái cây này có **nho khô vàng**.

Please add some sultanas to my oatmeal.

Làm ơn thêm một ít **nho khô vàng** vào bột yến mạch của tôi.

Some people prefer sultanas over regular raisins because they're sweeter.

Một số người thích **nho khô vàng** hơn nho khô thường vì chúng ngọt hơn.

British recipes often call for sultanas in traditional desserts.

Các công thức của Anh thường dùng **nho khô vàng** trong các món tráng miệng truyền thống.

You might find sultanas right next to raisins at the grocery store.

Bạn có thể thấy **nho khô vàng** ngay cạnh nho khô ở cửa hàng tạp hóa.