아무 단어나 입력하세요!

"sulphuric" in Vietnamese

liên quan đến axit sulfuricchứa axit sulfuric

Definition

Chỉ những gì liên quan đến axit sulfuric hoặc có chứa axit sulfuric, một loại axit rất mạnh và ăn mòn dùng trong công nghiệp và hóa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'sulfuric' thường xuất hiện trong khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp; chỉ sử dụng khi nói về axit sulfuric hoặc chất chứa axit sulfuric, tránh dùng nhầm cho các loại axit khác.

Examples

The lab uses sulphuric acid for experiments.

Phòng thí nghiệm sử dụng axit **sulfuric** cho các thí nghiệm.

Batteries may contain sulphuric acid inside.

Bên trong pin có thể chứa axit **sulfuric**.

Direct contact with sulphuric substances can be dangerous.

Tiếp xúc trực tiếp với các chất **sulfuric** có thể nguy hiểm.

Be careful—sulphuric acid will burn your skin instantly.

Hãy cẩn thận—axit **sulfuric** sẽ đốt cháy da bạn ngay lập tức.

The chemical plant always has strict rules when handling sulphuric materials.

Nhà máy hóa chất luôn có các quy định nghiêm ngặt khi xử lý vật liệu **sulfuric**.

That strong smell came from the sulphuric solution they were mixing.

Mùi mạnh đó đến từ dung dịch **sulfuric** mà họ đang pha trộn.