"sulphate" in Vietnamese
Definition
Sulfat là hợp chất hóa học gồm lưu huỳnh kết hợp với oxy, thường có trong khoáng sản, nước và nhiều sản phẩm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc công nghiệp, như 'đồng sulfat', 'magie sulfat'. Chính tả tiếng Anh có thể khác nhau: 'sulfate' (Mỹ), 'sulphate' (Anh).
Examples
Copper sulphate is used in laboratories.
**Sulfat** đồng được sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Some shampoos contain sulphate.
Một số loại dầu gội chứa **sulfat**.
Sulphate can be found in drinking water.
**Sulfat** có thể được tìm thấy trong nước uống.
Many people prefer shampoos without sulphate because they are gentler on hair.
Nhiều người thích dầu gội không chứa **sulfat** vì chúng dịu nhẹ hơn cho tóc.
The water in this area is high in sulphate, making it taste a bit bitter.
Nước ở khu vực này có nhiều **sulfat**, nên hơi có vị đắng.
If you see a blue crystal in a science class, it's probably copper sulphate.
Nếu bạn thấy một tinh thể màu xanh trong lớp khoa học, đó có thể là đồng **sulfat**.