아무 단어나 입력하세요!

"sulla" in Vietnamese

sulla (tên riêng)

Definition

'Sulla' không phải là một từ tiếng Anh thông dụng; có thể là tên riêng, từ nước ngoài hoặc là một lỗi đánh máy.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Nếu gặp ‘sulla’, hãy kiểm tra ngữ cảnh, có thể là tên riêng, thuật ngữ nước ngoài hoặc lỗi chính tả. Ví dụ: 'the Roman general Sulla'.

Examples

I couldn't find the word sulla in the dictionary.

Tôi không tìm thấy từ **sulla** trong từ điển.

Maybe sulla is a name, not a word.

Có lẽ **sulla** là tên riêng, không phải từ vựng.

Have you ever heard the word sulla before?

Bạn đã từng nghe từ **sulla** bao giờ chưa?

When I typed 'sulla,' my spell-check didn't recognize it.

Khi tôi gõ 'sulla', trình kiểm tra chính tả không nhận ra từ đó.

Some people think sulla refers to the Roman general, but it's not a common term in English.

Một số người nghĩ rằng **sulla** chỉ vị tướng La Mã, nhưng đây không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh.

I googled sulla and found mostly non-English results.

Tôi đã tra Google từ **sulla** và chủ yếu thấy các kết quả không phải tiếng Anh.