아무 단어나 입력하세요!

"sulfa" in Vietnamese

thuốc sulfasulfonamid

Definition

Sulfa là tên gọi chung cho nhóm thuốc kháng sinh sulfonamid, được dùng để điều trị nhiễm khuẩn. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sulfa’ là cách gọi quen thuộc, thường được bệnh nhân hoặc dùng trong trao đổi hàng ngày thay cho ‘sulfonamid’. Một số người có thể dị ứng với thuốc sulfa, nên phải kiểm tra kỹ trước khi sử dụng. Chỉ dùng trong y khoa.

Examples

My doctor prescribed sulfa for my infection.

Bác sĩ của tôi đã kê thuốc **sulfa** cho tôi để trị nhiễm khuẩn.

Some people are allergic to sulfa drugs.

Một số người bị dị ứng với thuốc **sulfa**.

I asked the pharmacy if they have sulfa medicine.

Tôi đã hỏi nhà thuốc xem họ có thuốc **sulfa** không.

If you have a sulfa allergy, let your doctor know before taking any new medications.

Nếu bạn bị dị ứng với **sulfa**, hãy báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc mới.

The nurse checked to see if I’ve ever reacted badly to sulfa before giving me antibiotics.

Y tá hỏi tôi đã từng có phản ứng xấu với **sulfa** trước khi cho tôi uống kháng sinh.

You should always double-check whether a prescription contains sulfa if you know you’re sensitive.

Nếu bạn biết mình bị dị ứng, hãy luôn kiểm tra kỹ xem toa thuốc có **sulfa** không.