"sukiyaki" in Vietnamese
Definition
Sukiyaki là món lẩu nổi tiếng của Nhật Bản gồm thịt bò thái mỏng, rau củ, đậu phụ và mì nấu trong nước sốt ngọt mặn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'sukiyaki' gần như chỉ dùng để nói về món ăn Nhật này, thường xuất hiện ở các nhà hàng Nhật. Từ thường không dùng ở dạng số nhiều và hiếm khi mang nghĩa văn hoá hoặc tên bài hát.
Examples
We ate sukiyaki at the new Japanese restaurant.
Chúng tôi đã ăn **sukiyaki** ở nhà hàng Nhật mới.
Sukiyaki is cooked at the table in a special pot.
**Sukiyaki** được nấu tại bàn trong một nồi đặc biệt.
My favorite Japanese food is sukiyaki.
Món Nhật yêu thích của tôi là **sukiyaki**.
Have you ever tried authentic sukiyaki in Japan?
Bạn đã từng thử **sukiyaki** chuẩn vị ở Nhật chưa?
Nothing beats a warm pot of sukiyaki on a cold night.
Không gì tuyệt hơn một nồi **sukiyaki** ấm vào đêm lạnh.
We made sukiyaki together for our family dinner last weekend.
Cuối tuần trước, chúng tôi cùng nhau nấu **sukiyaki** cho bữa tối gia đình.