아무 단어나 입력하세요!

"suitors" in Vietnamese

người cầu hônbên đề xuất (kinh doanh)

Definition

"Người cầu hôn" là những người (thường là nam) muốn kết hôn với ai đó. Trong kinh doanh, từ này còn chỉ những bên quan tâm đến hợp tác hoặc mua lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá trang trọng hoặc mang sắc thái cổ điển với nghĩa lãng mạn, phổ biến trong sách vở. Trong kinh doanh, dùng cho các bên có ý định hợp tác hoặc mua lại.

Examples

The princess had many suitors from different kingdoms.

Công chúa có rất nhiều **người cầu hôn** đến từ các vương quốc khác nhau.

Her suitors sent her flowers every week.

Các **người cầu hôn** của cô ấy đều gửi hoa mỗi tuần.

The company received offers from several suitors.

Công ty đã nhận được đề nghị từ một số **bên đề xuất**.

After the party, she found herself surrounded by eager suitors.

Sau bữa tiệc, cô được bao quanh bởi các **người cầu hôn** nhiệt tình.

Even with so many suitors, she chose to stay single for now.

Dù có rất nhiều **người cầu hôn**, cô vẫn chọn độc thân thời gian này.

The board is meeting next week to hear proposals from potential suitors.

Hội đồng quản trị sẽ họp vào tuần tới để nghe các đề xuất từ **bên đề xuất** tiềm năng.