"suites" in Vietnamese
Definition
Một nhóm các phòng liền kề, thường xuất hiện ở khách sạn hoặc toà nhà lớn. Ngoài ra, 'suite' cũng chỉ tập hợp các phần liên quan, như bộ phần mềm hay tổ khúc âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'suite' hay dùng cho các cụm phòng khách sạn ('hotel suites'), văn phòng hoặc bộ phần mềm ('software suites'). Trong âm nhạc, nghĩa là một loạt tác phẩm liên quan. Đừng nhầm với 'sweet' (ngọt/ngọt ngào).
Examples
Our hotel offers spacious suites with ocean views.
Khách sạn của chúng tôi có những **dãy phòng** rộng rãi nhìn ra biển.
The software package includes several useful suites.
Gói phần mềm này có nhiều **bộ** hữu ích.
There are three suites on the top floor.
Có ba **dãy phòng** ở tầng trên cùng.
Did you check out the luxury suites at the new hotel? They're incredible!
Bạn đã xem các **dãy phòng** sang trọng ở khách sạn mới chưa? Tuyệt vời lắm!
I booked two suites so our families can stay together.
Tôi đã đặt hai **dãy phòng** để gia đình chúng ta có thể ở cùng nhau.
The orchestra played one of Bach's most famous suites last night.
Đêm qua dàn nhạc đã chơi một trong những **tổ khúc** nổi tiếng nhất của Bach.