아무 단어나 입력하세요!

"suite" in Indonesian

phòng suitebộ (phần mềm, đồ nội thất, v.v.)

Definition

Suite là một dãy phòng liên kề và tiện nghi trong khách sạn. Ngoài ra suite còn chỉ bộ phần mềm, đồ nội thất hay tác phẩm âm nhạc liên quan.

Usage Notes (Indonesian)

'phòng suite' là loại phòng lớn và cao cấp trong khách sạn, đắt hơn phòng thường. Gặp trong 'software suite', 'office suite' nghĩa là bộ phần mềm. Đọc là /swiːt/, giống 'sweet'.

Examples

We booked a suite for our family vacation.

Chúng tôi đã đặt một **phòng suite** cho kỳ nghỉ gia đình.

This office suite includes a word processor and a spreadsheet app.

Bộ **suite** văn phòng này gồm trình xử lý văn bản và ứng dụng bảng tính.

The composer wrote a suite for piano and violin.

Nhà soạn nhạc đã viết một **suite** cho piano và violin.

They upgraded us to a suite, which was a nice surprise.

Họ đã nâng hạng chúng tôi lên **phòng suite**, thật là một bất ngờ dễ chịu.

The company launched a suite of new security tools last month.

Công ty đã ra mắt một **suite** các công cụ bảo mật mới vào tháng trước.

Her private suite was larger than my first apartment.

**Phòng suite** riêng của cô ấy còn lớn hơn cả căn hộ đầu tiên của tôi.