"suitcases" in Vietnamese
Definition
Túi hình chữ nhật có tay cầm dùng để đựng quần áo và đồ cá nhân khi đi du lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để chỉ nhiều vali. Không dùng lẫn với 'luggage' hoặc 'baggage' vì đó là từ không đếm được, chỉ chung hành lý. 'Va li' có thể là loại cứng hoặc mềm, thường có bánh xe.
Examples
I packed my clothes into two suitcases.
Tôi đã xếp quần áo vào hai cái **va li**.
The suitcases are heavy.
Những cái **va li** này nặng.
They put their suitcases in the car.
Họ đã đặt **va li** của mình vào trong xe.
Oh no, my suitcases didn’t arrive at the airport!
Ôi không, **va li** của tôi chưa đến sân bay!
Don't forget to label your suitcases before you check them in.
Đừng quên gắn thẻ cho **va li** của bạn trước khi gửi.
We managed to fit all our suitcases into the trunk somehow.
Bằng cách nào đó, chúng tôi đã nhét được hết **va li** vào cốp xe.