"suitably" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó theo cách phù hợp hoặc thích hợp với mục đích, tình huống hay người nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Suitably’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hay gặp trong văn viết/cẩn trọng. Hay đứng trước tính từ hoặc động từ (ví dụ: 'suitably dressed'). Đừng nhầm với 'suitable' (tính từ).
Examples
She was suitably impressed by the performance.
Cô ấy đã **rất phù hợp** ấn tượng với màn biểu diễn.
I'm not suitably qualified for that job.
Tôi không **đủ phù hợp** với công việc đó.
They were suitably impressed with our proposal.
Họ **rất phù hợp** ấn tượng với đề xuất của chúng tôi.
Make sure the kids are suitably prepared for the trip.
Hãy chắc chắn rằng bọn trẻ được chuẩn bị **một cách phù hợp** cho chuyến đi.
He was suitably dressed for the cold weather.
Anh ấy đã ăn mặc **một cách phù hợp** cho thời tiết lạnh.
The room was suitably decorated for the party.
Căn phòng được trang trí **một cách phù hợp** cho bữa tiệc.