"suit your fancy" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó phù hợp với sở thích hoặc ý muốn cá nhân của bạn; điều bạn thích hoặc cảm thấy hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi đưa ra lựa chọn. Có thể thay bằng 'hợp gu', 'vừa ý'. Gặp trong câu 'chọn cái gì hợp ý bạn'.
Examples
You can pick any color that suits your fancy.
Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào **hợp ý bạn**.
Choose the activity that suits your fancy for the afternoon.
Hãy chọn hoạt động nào **hợp ý bạn** cho buổi chiều.
Is there anything on the menu that suits your fancy?
Có món nào trên thực đơn **đúng sở thích bạn** không?
Feel free to decorate your room however suits your fancy.
Thoải mái trang trí phòng theo cách **hợp ý bạn**.
Just order whatever suits your fancy; my treat!
Cứ gọi món **hợp ý bạn** nhé, để tôi trả!
The store has clothes to suit anyone's fancy.
Cửa hàng có quần áo **phù hợp sở thích mọi người**.