아무 단어나 입력하세요!

"suit to a t" in Vietnamese

rất phù hợphoàn toàn vừa ý

Definition

Khi một thứ nào đó rất phù hợp, vừa vặn hoặc đúng với sở thích, tính cách hoặc nhu cầu của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật, dùng khi nói về quần áo, công việc, hoặc thứ gì đó cực kỳ vừa vặn. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

This dress suits you to a T.

Chiếc váy này **rất phù hợp** với bạn.

This job offer suits me to a T.

Công việc này **rất phù hợp** với tôi.

The color you chose suits the room to a T.

Màu bạn chọn **rất phù hợp** với căn phòng này.

That new haircut suits you to a T—you look amazing!

Kiểu tóc mới này **rất phù hợp** với bạn—bạn trông thật tuyệt!

Your solution suits our needs to a T—let's go with it.

Giải pháp của bạn **hoàn toàn vừa ý** với nhu cầu của chúng tôi—chúng ta hãy chọn nó.

It’s rare to find a place that suits you to a T, but I think you’ve found it.

Rất hiếm khi tìm được nơi **rất phù hợp** với bạn, nhưng tôi nghĩ bạn đã tìm thấy rồi.