"sui" in Vietnamese
Definition
‘Sui’ là tên tiếng Trung, có thể là tên riêng, họ, hoặc chỉ triều đại Sui cổ đại ở Trung Quốc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sui’ thường thấy khi nhắc đến họ, tên, hoặc triều đại Sui của Trung Quốc. Trong tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu.
Examples
Sui is a popular surname in China.
**Sui** là một họ phổ biến ở Trung Quốc.
The Sui Dynasty united China in 589 CE.
Triều đại **Sui** đã thống nhất Trung Quốc vào năm 589.
Her name is Li Sui.
Cô ấy tên là Lý **Sui**.
Have you ever read about the Sui Dynasty in Chinese history?
Bạn đã bao giờ đọc về triều đại **Sui** trong lịch sử Trung Quốc chưa?
I met a student named Sui in my class last year.
Năm ngoái tôi đã gặp một sinh viên tên là **Sui** trong lớp mình.
People often ask if Sui is my first or last name.
Mọi người thường hỏi liệu **Sui** là tên hay họ của tôi.