아무 단어나 입력하세요!

"sugars" in Vietnamese

đường (dạng số nhiều)các loại đường

Definition

Đường là các chất có vị ngọt, tự nhiên có trong trái cây và một số loại rau hoặc được thêm vào thực phẩm để tạo vị ngọt. Trong khoa học, 'đường' còn chỉ các loại carbohydrate đơn giản như glucose và fructose.

Usage Notes (Vietnamese)

"Đường" ở dạng số nhiều chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng; trong nấu ăn, thường chỉ dùng "đường" đơn lẻ.

Examples

Fruits contain natural sugars.

Trái cây chứa **đường** tự nhiên.

Some drinks have added sugars.

Một số đồ uống có thêm các **đường**.

Too many sugars can be bad for your teeth.

Quá nhiều **đường** có thể gây hại cho răng của bạn.

Labels now show how much sugars are in each serving.

Nhãn bây giờ cho biết có bao nhiêu **đường** trong mỗi khẩu phần.

Diabetics need to watch their sugars carefully.

Người tiểu đường cần kiểm soát **đường** cẩn thận.

You might not realize how many hidden sugars are in processed food.

Bạn có thể không nhận ra có bao nhiêu **đường** ẩn trong thực phẩm chế biến sẵn.