아무 단어나 입력하세요!

"sugared" in Vietnamese

có đườngphủ đường

Definition

Có chứa hoặc được phủ bằng đường; thường dùng cho đồ ăn hoặc thức uống thêm đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả đồ ăn, nước uống như 'cà phê có đường', 'hạt óc chó phủ đường'. Cũng có thể dùng bóng nghĩa cho điều gì đó được làm cho dễ chịu một cách không tự nhiên.

Examples

He likes his tea sugared.

Anh ấy thích uống trà **có đường**.

The bakery sells sugared donuts.

Tiệm bánh bán bánh donut **phủ đường**.

She made sugared strawberries for dessert.

Cô ấy làm dâu tây **phủ đường** cho món tráng miệng.

These sugared almonds remind me of weddings.

Những hạt hạnh nhân **phủ đường** này làm tôi nhớ đến đám cưới.

I don’t like my coffee too sugared.

Tôi không thích cà phê quá **có đường**.

The cake was beautifully sugared on top.

Bánh được **phủ đường** rất đẹp ở trên.