"sugarcoat the pill" in Vietnamese
Definition
Thông báo điều không vui hoặc khó nghe theo cách nhẹ nhàng hơn để người nghe cảm thấy dễ chịu hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh cần làm nhẹ bớt thông tin tiêu cực. Có thể dùng cả trong công việc và đời thường.
Examples
Sometimes, doctors need to sugarcoat the pill when telling patients bad news.
Đôi khi bác sĩ cần phải **nói giảm nói tránh** khi thông báo tin xấu cho bệnh nhân.
Don't sugarcoat the pill—just tell me the truth.
Đừng **nói giảm nói tránh**—hãy nói thật với tôi đi.
The manager tried to sugarcoat the pill about the company layoffs.
Quản lý đã cố **nói giảm nói tránh** về việc sa thải ở công ty.
I appreciate when people don't sugarcoat the pill and just say things as they are.
Tôi đánh giá cao khi mọi người không **nói giảm nói tránh** mà nói thẳng ra sự thật.
He didn't sugarcoat the pill at all when he gave me feedback on my project.
Anh ấy hoàn toàn không **nói giảm nói tránh** khi góp ý về dự án của tôi.
There's no need to sugarcoat the pill—I'm ready for whatever you have to say.
Không cần phải **nói giảm nói tránh**—tôi sẵn sàng nghe mọi điều bạn nói.