"sugarcane" in Vietnamese
Definition
Một loại cây cao ở vùng nhiệt đới, thân dày chứa nhiều nước ngọt, dùng để sản xuất đường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ không đếm được trong các ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thực phẩm. Mía chỉ cây, không phải đường đã qua chế biến.
Examples
Farmers grow sugarcane in warm climates.
Nông dân trồng **mía** ở vùng khí hậu ấm áp.
Sugarcane is used to make sugar and juice.
**Mía** được dùng để làm đường và nước ép.
My favorite drink is fresh sugarcane juice.
Thức uống yêu thích của tôi là nước **mía** tươi.
They harvested tons of sugarcane this season.
Họ đã thu hoạch hàng tấn **mía** mùa này.
Many local sweets are made from sugarcane syrup.
Nhiều món ngọt địa phương được làm từ siro **mía**.
If you visit the countryside, try chewing a piece of raw sugarcane.
Nếu đến vùng quê, bạn hãy thử nhai một miếng **mía** tươi nhé.