아무 단어나 입력하세요!

"suffices" in Vietnamese

đủ

Definition

Khi một thứ đủ cho mục đích hoặc nhu cầu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Suffices’ mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh học thuật. Trong giao tiếp bình thường, dùng 'đủ'. Thường đi với 'cho' hoặc 'để'. Không dùng nhầm với từ khác.

Examples

One apple suffices for a small snack.

Một quả táo **đủ** cho một bữa ăn nhẹ nhỏ.

This explanation suffices for the assignment.

Giải thích này **đủ** cho bài tập.

A single signature suffices to validate the form.

Chỉ một chữ ký là **đủ** để xác nhận mẫu đơn.

If a phone call suffices, there’s no need for a meeting.

Nếu một cuộc gọi điện thoại **đủ**, thì không cần họp.

Sometimes, a simple ‘thank you’ suffices to make someone’s day.

Đôi khi một câu 'cảm ơn' đơn giản cũng **đủ** để khiến ai đó vui cả ngày.

Don’t write an essay—it suffices to answer in one or two sentences.

Không cần viết bài luận đâu—trả lời một hai câu là **đủ**.