"suey" in Vietnamese
Definition
'suey' thường chỉ xuất hiện trong tên món ăn 'chop suey' (món Hoa - Mỹ). Bản thân từ này không có nghĩa riêng; thường dùng cho tên món hoặc chơi chữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong cụm 'chop suey', không dùng riêng. Có thể gặp trong tên nhà hàng hoặc giọng đùa tiếng Anh.
Examples
I ordered chop suey for dinner.
Tôi đã gọi món chop **suey** cho bữa tối.
Chop suey is a famous Chinese-American dish.
Chop **suey** là một món ăn Hoa-Mỹ nổi tiếng.
My favorite food is chop suey.
Món ăn yêu thích của tôi là chop **suey**.
There's a new place in town called Dragon Suey.
Có một quán mới tên là Dragon **Suey** trong thành phố.
Kids like to shout "Suey!" when calling pigs on farms in the U.S.
Trẻ em ở nông trại Mỹ thường hô '**suey**!' khi gọi lợn.
People sometimes joke about putting "suey" at the end of a menu item to make it sound more exotic.
Đôi khi người ta đùa bằng cách thêm '**suey**' vào cuối tên món trên thực đơn cho lạ tai.