아무 단어나 입력하세요!

"sues" in Vietnamese

kiện

Definition

Khi ai đó chính thức đưa người khác ra tòa để đòi bồi thường hoặc công lý vì nghĩ mình bị thiệt hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đa số là vụ kiện dân sự. 'Sues for damages' là kiện để đòi bồi thường. Không nên nhầm với 'accuse' (dùng trong án hình sự).

Examples

She sues the company for not paying her.

Cô ấy **kiện** công ty vì không trả lương cho cô.

If he sues, he might get compensation.

Nếu anh ấy **kiện**, anh có thể được bồi thường.

John sues his neighbor over the broken fence.

John **kiện** hàng xóm về vụ hàng rào bị hỏng.

Nobody sues unless they really feel wronged.

Không ai **kiện** trừ khi họ thật sự thấy mình bị tổn hại.

The celebrity often sues newspapers for false stories.

Người nổi tiếng đó thường **kiện** các tờ báo vì đăng tin sai sự thật.

Sometimes a business sues just to scare its competitors.

Đôi khi một doanh nghiệp **kiện** chỉ để làm cho đối thủ sợ.