아무 단어나 입력하세요!

"sue the pants off" in Vietnamese

kiện cho tán gia bại sảnkiện tới tơi tả

Definition

Kiện ai đó ra toà và thắng lớn đến mức họ mất rất nhiều tài sản; cách nói hài hước, phóng đại để diễn tả sẽ thắng kiện hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện, phim ảnh, không dùng trong văn bản pháp luật. Các cụm như 'I'll sue the pants off you' mang tính hài hước.

Examples

If you copy his book, he'll sue the pants off you.

Nếu bạn sao chép sách của anh ấy, anh ấy sẽ **kiện cho tán gia bại sản** bạn.

The company said they would sue the pants off anyone who used their logo.

Công ty nói họ sẽ **kiện cho tơi tả** bất cứ ai dùng logo của họ.

She threatened to sue the pants off her neighbor over the fence.

Cô ấy dọa sẽ **kiện cho tán gia bại sản** người hàng xóm vì chuyện hàng rào.

You mess with her business, she'll sue the pants off you.

Bạn động vào công việc của cô ấy, cô ấy sẽ **kiện cho tơi tả** bạn.

They’re not joking—those lawyers will sue the pants off you for copyright.

Họ không đùa đâu—luật sư đó sẽ **kiện cho tán gia bại sản** bạn vì bản quyền đấy.

My ex tried to sue the pants off me, but the judge didn't agree.

Người yêu cũ của tôi định **kiện cho tán gia bại sản** tôi, nhưng thẩm phán không đồng ý.