"suds" in Vietnamese
Definition
Bọt nhỏ nổi lên trên nước khi trộn với xà phòng, nhất là khi rửa hoặc giặt đồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng, chủ yếu chỉ bọt khi rửa bằng xà phòng, giặt đồ hay rửa bát. Ít khi chỉ bọt bia. Thường dùng dạng số nhiều "bọt".
Examples
The water was full of suds after I added soap.
Khi tôi thêm xà phòng, nước đầy **bọt xà phòng**.
I love playing with suds in the bath.
Tôi thích chơi với **bọt xà phòng** trong bồn tắm.
There were suds all over the floor after I washed the dishes.
Sau khi rửa bát, **bọt xà phòng** vương khắp sàn nhà.
Too many suds make it hard to see what I'm cleaning.
Quá nhiều **bọt xà phòng** khiến tôi không nhìn rõ mình đang rửa gì.
After shaking the bottle, suds overflowed from the top.
Sau khi lắc chai, **bọt xà phòng** tràn ra từ trên.
There’s nothing like relaxing in warm water with lots of suds after a long day.
Không gì tuyệt vời bằng thư giãn trong làn nước ấm với nhiều **bọt xà phòng** sau một ngày dài.