"suckling" in Vietnamese
Definition
Động vật non, đặc biệt là động vật có vú, vẫn còn bú sữa mẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, nông nghiệp, ví dụ như 'con lợn sữa'. Không dùng cho trẻ em.
Examples
The farmer kept the sucklings with their mothers.
Người nông dân giữ các **con non bú mẹ** bên mẹ chúng.
A suckling calf is fully dependent on cow's milk.
**Con non bú mẹ** hoàn toàn phụ thuộc vào sữa bò.
The restaurant served suckling pig for the holiday feast.
Nhà hàng phục vụ **lợn sữa** cho tiệc lễ.
The vet examined each suckling to make sure they were healthy.
Bác sĩ thú y kiểm tra từng **con non bú mẹ** để đảm bảo chúng khỏe mạnh.
It's important not to separate a suckling from its mother too early.
Không nên tách **con non bú mẹ** khỏi mẹ quá sớm.
She raised orphaned kittens from suckling age.
Cô ấy nuôi các chú mèo con mồ côi từ khi chúng còn ở độ tuổi **bú mẹ**.