아무 단어나 입력하세요!

"sucker into" in Vietnamese

dụ dỗlừa làm

Definition

Khiến ai đó làm điều gì (thường ngốc nghếch) bằng cách thuyết phục hoặc lừa dối để họ nghĩ đó là ý hay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ việc ai bị dụ hoặc ép làm điều bất lợi cho mình. Không dùng cho các trường hợp lừa đảo nghiêm trọng.

Examples

I was suckered into buying an expensive phone I didn't need.

Tôi đã bị **dụ dỗ** mua một chiếc điện thoại đắt tiền mà mình không cần.

She suckered me into helping her with her homework.

Cô ấy đã **dụ tôi** giúp làm bài tập về nhà.

Don't let them sucker you into doing something you don't want to do.

Đừng để họ **dụ dỗ** bạn làm điều mình không muốn.

My brother suckered me into trading my sandwich for his old cookies.

Anh trai tôi đã **dụ dỗ** tôi đổi bánh sandwich lấy mấy cái bánh quy cũ của anh ấy.

He always gets suckered into weird online schemes.

Anh ấy luôn **bị dụ dỗ** vào các trò gian lận online kỳ lạ.

We all got suckered into staying late at work for a 'team meeting' that was just a sales pitch.

Chúng tôi đều **bị dụ dỗ** ở lại làm trễ vì một 'cuộc họp nhóm', hóa ra chỉ là buổi chào bán hàng.