아무 단어나 입력하세요!

"suck it" in Vietnamese

chấp nhận đi!đáng đời!

Definition

Một cách nói thô lỗ hoặc thách thức để bảo ai đó phải chấp nhận điều không hay hoặc chịu hậu quả, thường dùng khi người đó khó chịu hoặc thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và thô lỗ, thường dùng với bạn bè thân thiết hoặc khi đang tức giận. Không nên dùng nơi trang trọng.

Examples

Didn't get your way? Too bad, suck it.

Không được như ý hả? Tiếc thật, **đáng đời**.

You lost the game, so just suck it.

Bạn thua rồi, nên hãy **chấp nhận đi**.

Stop complaining and suck it.

Đừng than vãn nữa, **chấp nhận đi**.

If you don't like it, suck it.

Nếu bạn không thích thì **đáng đời**.

He keeps blaming others for his problems, but I just tell him, 'suck it.'

Anh ấy cứ đổ lỗi cho người khác về vấn đề của mình, tôi chỉ nói: '**chấp nhận đi**.'

Life's not fair sometimes. You just have to suck it and move on.

Đời đôi khi không công bằng. Bạn chỉ cần **chấp nhận đi** rồi tiếp tục.