아무 단어나 입력하세요!

"suck into" in Vietnamese

hút vàocuốn vào

Definition

Bị cuốn vào hoặc hút vào điều gì đó bởi một lực, hoặc bị lôi vào một tình huống mà thường không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói. Có thể diễn tả cả hành động vật lý lẫn việc bị dính tới tình huống không mong muốn. Hay dùng dạng bị động (“was sucked into”).

Examples

The vacuum sucked into all the dust on the floor.

Máy hút bụi đã **hút hết** bụi trên sàn.

He got sucked into the conversation even though he tried to ignore it.

Dù cố lờ đi, anh ấy vẫn **bị cuốn vào** cuộc trò chuyện.

The strong current sucked him into the river.

Dòng nước mạnh đã **kéo anh ấy vào** sông.

I just wanted to watch for a minute, but I got sucked into the show and watched the whole thing.

Tôi chỉ định xem một chút, nhưng lại **bị cuốn vào** chương trình và xem hết luôn.

She got sucked into drama at work even though she doesn't like gossip.

Cô ấy không thích buôn chuyện mà vẫn **bị cuốn vào** chuyện rắc rối nơi làm việc.

Be careful—you don’t want to get sucked into their argument.

Cẩn thận nhé—bạn không muốn **bị cuốn vào** cuộc cãi vã của họ đâu.