아무 단어나 입력하세요!

"such is life" in Vietnamese

cuộc sống là vậyđời là thế

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn chấp nhận sự việc không như ý hoặc không thể thay đổi, nghĩa là cuộc sống đôi khi có những điều không mong muốn xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, sau những sự cố nhỏ hoặc thất vọng; đừng dùng cho trường hợp nghiêm trọng hoặc trong văn viết trang trọng.

Examples

We missed the bus, but such is life.

Chúng tôi lỡ xe buýt, nhưng **cuộc sống là vậy**.

I failed my test—such is life sometimes.

Tôi trượt bài kiểm tra—**đời là thế** đôi lúc.

It rained on our picnic; such is life!

Trời mưa vào buổi dã ngoại của chúng tôi; **cuộc sống là vậy**!

Didn't get the promotion? Well, such is life.

Không được thăng chức à? Ừm, **đời là thế**.

Plans fell through at the last minute—such is life.

Kế hoạch bị hủy vào phút chót—**cuộc sống là vậy**.

You win some, you lose some. Such is life.

Có lúc thắng, có lúc thua. **Đời là thế**.