"succumb" in Vietnamese
Definition
Ngừng chống cự và để cho thứ gì đó mạnh hơn đánh bại mình, hoặc chết vì bệnh hay chấn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng với 'succumb to', ví dụ như 'succumb to temptation' (chịu thua trước sự cám dỗ). Mang tính trang trọng và không dùng trong hội thoại hàng ngày. Chỉ dùng cho những tình huống tiêu cực.
Examples
He finally succumbed to his injuries.
Cuối cùng anh ấy đã **chết** vì vết thương.
She refused to succumb to fear.
Cô ấy từ chối **khuất phục** trước nỗi sợ.
Many animals succumb to cold weather in winter.
Nhiều loài động vật **chết** vì lạnh vào mùa đông.
Don't succumb to peer pressure—do what’s right for you.
Đừng **chịu thua** áp lực bạn bè—hãy làm điều phù hợp với mình.
Even the strongest sometimes succumb to temptation.
Ngay cả người mạnh mẽ nhất đôi khi cũng **chịu thua** trước cám dỗ.
After weeks of stress, he finally succumbed to exhaustion.
Sau nhiều tuần căng thẳng, cuối cùng anh ấy cũng **gục ngã** vì kiệt sức.