"succumb to" in Vietnamese
Definition
Khi không còn chống lại được nữa và để bản thân bị khuất phục hoặc đánh bại bởi điều gì đó như bệnh tật, cám dỗ hoặc áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết. Thường đi với các điều tiêu cực như 'succumb to temptation', 'succumb to pressure'. Không dùng cho các hành động nhỏ hằng ngày. Thường theo sau bởi danh từ hoặc động danh từ.
Examples
She finally succumbed to the illness after a long struggle.
Sau thời gian dài chống chọi, cô ấy cuối cùng đã **gục ngã** trước căn bệnh.
He did not succumb to temptation.
Anh ấy đã không **chịu thua** trước sự cám dỗ.
Many plants succumb to the cold winter weather.
Nhiều loại cây **chịu thua** trước thời tiết lạnh mùa đông.
After hours of negotiation, the team succumbed to the pressure and signed the contract.
Sau nhiều giờ đàm phán, nhóm đã **gục ngã** trước áp lực và ký hợp đồng.
Don't succumb to fear when you face a challenge—stay strong.
Đừng **gục ngã** trước nỗi sợ khi đối mặt thử thách—hãy vững vàng lên.
I'm trying not to succumb to the stress at work these days.
Dạo này tôi cố gắng không **chịu thua** trước căng thẳng ở chỗ làm.